Kho từ › giao-thong › Roadside

Roadside

A2 n 📁 giao-thong
Lề đường
UK /ˈroʊdsaɪd/ · US /ˈroʊdsaɪd/
The edge of a road.
I saw flowers growing by the roadside yesterday.
→ Tôi thấy hoa mọc bên lề đường hôm qua.
We stopped at a roadside cafe.→ Chúng tôi dừng ở quán ven đường.
Đồng nghĩa
waysidecurb
Collocations
roadside assistanceroadside vendor
🎯 IELTS: Nói về giao thông để thể hiện sự hiểu biết.
Danh từ; thường dùng in/at the roadside

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...