Kho từ › giao-thong › Carhire

Carhire

A2 n.phr 📁 giao-thong
Việc thuê xe ôtô
UK /kɑːrˈhaɪər/ · US /kɑːrˈhaɪər/
The service of renting a car.
We need to find a carhire service for our trip.
→ Chúng tôi cần tìm dịch vụ thuê xe cho chuyến đi.
Car hire is expensive here.→ Thuê xe ô tô đắt ở đây.
Đồng nghĩa
car rentalrent-a-car
Collocations
car hire companycar hire service
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về du lịch và phương tiện.
Anh-Anh; Mỹ dùng car rental

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...