EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› giao-thong › Petrolstation
Petrolstation
A2
n.phr
📁 giao-thong
Trạm xăng
UK /ˈpetrəlˈsteɪʃn/
·
US /ˈpetrəlˈsteɪʃn/
A place where fuel is sold for vehicles.
I will stop at the petrolstation to fill the tank.
→ Tôi sẽ dừng lại ở trạm xăng để đổ xăng.
We need to find a petrol station soon.
→ Chúng ta cần tìm trạm xăng sớm.
Đồng nghĩa
gas station
filling station
Collocations
petrol station attendant
stop at a petrol station
🎯
IELTS:
Nói về giao thông khi mô tả trạm xăng.
Trạm xăng dầu cho xe cộ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Tra c
/ˈtræfɪk/
Giao thông
Roadside
/ˈroʊdsaɪd/
Lề đường
Carhire
/kɑːrˈhaɪər/
Việc thuê xe ôtô
Ringroad
/rɪŋroʊd/
Đường vành đai
Kerb
/kɜːrb/
Lề đường
Roadsign
/roʊdsaɪn/
Biển báo giao thông
Pedestriancrossing
/pəˈdestriən ˈkrɔːsɪŋ/
Lối qua đường
Tollroad
/toʊlroʊd/
Đường cót hu phí
Có trong các bộ
📚
53. Giao thông
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...