Kho từ › giao-thong › Roadsign

Roadsign

A2 n.phr 📁 giao-thong
Biển báo giao thông
UK /roʊdsaɪn/ · US /roʊdsaɪn/
A sign on the road giving information.
The roadsign tells us to slow down ahead.
→ Biển báo giao thông cho chúng ta biết giảm tốc độ phía trước.
Follow the road signs to the city.→ Theo biển báo giao thông để vào thành phố.
Đồng nghĩa
traffic signstreet sign
Collocations
read the road signroad sign warning
🎯 IELTS: Discuss road safety using this term.
Biển báo giao thông

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...