roundabout
Nghĩa
Định nghĩa · A circular intersection where traffic moves around a central point.
“We need to go around the roundabout to find the right exit.”Chúng ta cần đi vòng quanh bùng binh để tìm lối ra đúng.
“Drive carefully in the roundabout.”Lái xe cẩn thận trong bùng binh.
Mẹo IELTS · Mô tả giao thông khi nói về đường phố.
Ghi chú · Bùng binh, vòng xoay giao thông.