Kho từ › giao-thong › Roundabout

Roundabout

A2 n 📁 giao-thong
Bùng binh
UK /ˈraʊndəbaʊt/ · US /ˈraʊndəbaʊt/
A circular intersection where traffic moves around a central point.
We need to go around the roundabout to find the right exit.
→ Chúng ta cần đi vòng quanh bùng binh để tìm lối ra đúng.
Drive carefully in the roundabout.→ Lái xe cẩn thận trong bùng binh.
Đồng nghĩa
traffic circlerotary
Collocations
enter a roundaboutroundabout island
🎯 IELTS: Mô tả giao thông khi nói về đường phố.
Bùng binh, vòng xoay giao thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...