Kho từ › giao-thong › Breathalyser

Breathalyser

A2 n 📁 giao-thong
Thiết bị kiểm tra độ cồn trong hơi thở
UK /ˈbreθəlaɪzər/ · US /ˈbreθəlaɪzər/
A device that tests blood alcohol levels from breath.
The police use a breathalyser to check for drunk drivers.
→ Cảnh sát sử dụng thiết bị kiểm tra độ cồn trong hơi thở để kiểm tra tài xế say rượu.
The police used a breathalyser on the driver.→ Cảnh sát dùng máy đo nồng độ cồn với tài xế.
Đồng nghĩa
breathalyzeralcohol tester
Collocations
breathalyser testblow into a breathalyser
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các chủ đề về an toàn giao thông.
Thiết bị đo nồng độ cồn trong hơi thở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...