EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› giao-thong › Parkingspace
Parkingspace
A2
n.phr
📁 giao-thong
Chỗ đỗ xe
UK /ˈpɑːrkɪŋspeɪs/
·
US /ˈpɑːrkɪŋspeɪs/
A specific area where vehicles can be parked.
I found a parking space near the shopping center.
→ Tôi tìm thấy chỗ đỗ xe gần trung tâm mua sắm.
I can't find a parking space.
→ Tôi không tìm được chỗ đỗ xe.
Đồng nghĩa
parking spot
parking bay
Collocations
find a parking space
reserve a parking space
🎯
IELTS:
Nói về chỗ đỗ xe khi thảo luận về đô thị.
Chỗ đỗ xe, không gian để đậu xe.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Tra c
/ˈtræfɪk/
Giao thông
Roadside
/ˈroʊdsaɪd/
Lề đường
Carhire
/kɑːrˈhaɪər/
Việc thuê xe ôtô
Ringroad
/rɪŋroʊd/
Đường vành đai
Petrolstation
/ˈpetrəlˈsteɪʃn/
Trạm xăng
Kerb
/kɜːrb/
Lề đường
Roadsign
/roʊdsaɪn/
Biển báo giao thông
Pedestriancrossing
/pəˈdestriən ˈkrɔːsɪŋ/
Lối qua đường
Có trong các bộ
📚
53. Giao thông
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...