Kho từ › giao-thong › Parkingspace

Parkingspace

A2 n.phr 📁 giao-thong
Chỗ đỗ xe
UK /ˈpɑːrkɪŋspeɪs/ · US /ˈpɑːrkɪŋspeɪs/
A specific area where vehicles can be parked.
I found a parking space near the shopping center.
→ Tôi tìm thấy chỗ đỗ xe gần trung tâm mua sắm.
I can't find a parking space.→ Tôi không tìm được chỗ đỗ xe.
Đồng nghĩa
parking spotparking bay
Collocations
find a parking spacereserve a parking space
🎯 IELTS: Nói về chỗ đỗ xe khi thảo luận về đô thị.
Chỗ đỗ xe, không gian để đậu xe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...