Kho từ › giao-thong › parking ticket

parking ticket

A2 n.phr 📁 giao-thong
Vé đỗ xe
UK /ˈpɑːrkɪŋˈtɪkɪt/ · US /ˈpɑːrkɪŋˈtɪkɪt/
A ticket for parking a vehicle.
I need to pay my parking ticket before it gets late.
→ Tôi cần trả vé đỗ xe trước khi muộn.
I got a parking ticket downtown.→ Tôi bị phạt đỗ xe ở trung tâm.
Đồng nghĩa
fine noticeparking citation
Collocations
get a parking ticketpay a parking ticket
🎯 IELTS: Nói về quy định giao thông để thể hiện sự hiểu biết.
Vi phạm đỗ xe, không phải vé xe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...