Kho từ › giao-thong › driving licence

driving licence

A2 n.phr 📁 giao-thong
Bằng lái xe
UK /ˈdraɪvɪŋˈlaɪsns/ · US /ˈdraɪvɪŋˈlaɪsns/
A document that allows you to drive legally.
She has a driving licence and drives to work every day.
→ Cô ấy có bằng lái xe và lái xe đến nơi làm mỗi ngày.
She passed her driving licence test.→ Cô ấy đã đỗ kỳ thi lấy bằng lái.
Đồng nghĩa
driver's licensedriving permit
Collocations
apply for a driving licencerenew your driving licence
🎯 IELTS: Nói về giấy tờ, dùng từ này khi thảo luận về giao thông.
Giấy phép lái xe, không phải bằng cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...