Kho từ › giao-thong › Stall

Stall

A2 v 📁 giao-thong
Làm chết máy
UK /stɔːl/ · US /stɔːl/
To stop working suddenly.
My car can stall if I do not press the gas pedal.
→ Xe của tôi có thể chết máy nếu tôi không đạp ga.
Don't stall the car on a hill.→ Đừng làm chết máy xe trên dốc.
Đồng nghĩa
diestop
Collocations
stall the enginethe car stalls
Họ từ
stalling (n)stalled (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự cố trong IELTS.
Động từ: làm chết máy (xe).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...