Kho từ › giao-thong › Jumpleads

Jumpleads

A2 n.phr 📁 giao-thong
Dây sạc điện
UK /dʒʌmpliːdz/ · US /dʒʌmpliːdz/
Wires used to connect electrical devices.
I use jumpleads to charge my phone every night.
→ Tôi sử dụng dây sạc điện để sạc điện thoại mỗi tối.
I need jumpleads to start my car.→ Tôi cần dây câu bình để khởi động xe.
Đồng nghĩa
jumper cablesbooster cables
Collocations
connect the jumpleadsuse jumpleads to start a car
🎯 IELTS: Nói về kỹ thuật để thể hiện kiến thức thực tiễn.
Dây câu bình ắc quy, dùng khi hết điện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...