Kho từ › giao-thong › Petrol

Petrol

A2 n 📁 giao-thong
Xăng
UK /ˈpetrəl/ · US /ˈpetrəl/
A liquid used to power vehicles, mainly from oil.
I need to buy petrol for my car today.
→ Tôi cần mua xăng cho xe ô tô của mình hôm nay.
The car needs more petrol.→ Xe cần thêm xăng.
Đồng nghĩa
gasolinegas
Collocations
fill up with petrolrun out of petrol
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về năng lượng và giao thông.
Xăng, nhiên liệu cho xe hơi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...