Kho từ › giao-thong › Changegear

Changegear

A2 n.phr 📁 giao-thong
Chuyển số
UK /tʃeɪndʒɡɪr/ · US /tʃeɪndʒɡɪr/
The action of changing a vehicle's gear.
I need to changegear when driving on the highway.
→ Tôi cần chuyển số khi lái xe trên đường cao tốc.
He changed gear as he approached the hill.→ Anh ấy chuyển số khi đến gần đồi.
Đồng nghĩa
shift gearschange gears
Collocations
change gear smoothlylearn to change gear
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các chủ đề về giao thông.
Chuyển số, thao tác sang số.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...