Kho từ › giao-thong › Puncture

Puncture

A2 n 📁 giao-thong
Sựt hủng xăm
UK /ˈpʌŋktʃər/ · US /ˈpʌŋktʃər/
A small hole in a tire that causes air to escape.
A puncture can make your car tire unusable.
→ Sự hủng xăm có thể làm cho lốp xe của bạn không sử dụng được.
The nail caused a puncture in the tire.→ Cái đinh gây thủng lốp xe.
Đồng nghĩa
holeleak
Collocations
suffer a puncturerepair a puncturepuncture wound
Họ từ
punctured (adj)puncturing (v)
🎯 IELTS: Có thể dùng từ này khi nói về phương tiện trong IELTS.
Có thể dùng cho lốp xe hoặc vết thương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...