ornament
/ˈɔːrnəmənt/ B1
Nghĩa
đồ trang trí
n
Định nghĩa · An object used to decorate or embellish something.
“Christmas ornaments hung from the tree.”Đồ trang trí Giáng Sinh treo trên cây.
“We hung ornaments on the tree.”Chúng tôi treo đồ trang trí lên cây.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về văn hóa trong IELTS.
Ghi chú · Đồ trang trí, thường dùng trong dịp lễ.