Kho từ › arts-crafts › Ornament

Ornament

B1 n 📁 arts-crafts
đồ trang trí
UK /ˈɔːrnəmənt/ · US /ˈɔːrnəmənt/
An object used to decorate or embellish something.
Christmas ornaments hung from the tree.
→ Đồ trang trí Giáng Sinh treo trên cây.
We hung ornaments on the tree.→ Chúng tôi treo đồ trang trí lên cây.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
decorationadornment
Collocations
Christmas ornamentornamental plant
Họ từ
ornamental (adj)ornamentation (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về văn hóa trong IELTS.
Đồ trang trí, thường dùng trong dịp lễ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...