Kho từ › arts-crafts › Ornament

Ornament ID 831077 //ˈɔːrnəmənt//

B1 n 📁 arts-crafts
đồ trang trí
Christmas ornaments hung from the tree.
→ Đồ trang trí Giáng Sinh treo trên cây.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...