Kho từ › nha-hang-khach-san › Check-in

Check-in

A2 n 📁 nha-hang-khach-san
Việc nhận phòng
UK /ˈtʃɛk.ɪn/ · US /ˈtʃɛk.ɪn/
The process of registering at a hotel or airport.
I go to the check-in desk when I arrive at the hotel.
→ Tôi đến quầy nhận phòng khi tôi đến khách sạn.
Check-in is at 3 PM.→ Giờ nhận phòng là 3 giờ chiều.
Đồng nghĩa
registrationarrival
Collocations
check-in timeonline check-in
Họ từ
check in (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về du lịch.
Thủ tục nhận phòng khách sạn hoặc làm thủ tục bay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...