check-in
/ˈtʃɛk.ɪn/ A2
Nghĩa
làm thủ tục (nhận phòng, lên máy bay)
n
Định nghĩa · The process of registering at a hotel or airport.
“I go to the check-in desk when I arrive at the hotel.”Tôi đến quầy nhận phòng khi tôi đến khách sạn.
“Check-in is at 3 PM.”Giờ nhận phòng là 3 giờ chiều.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về du lịch.
Ghi chú · Thủ tục nhận phòng khách sạn hoặc làm thủ tục bay.