Kho từ › nha-hang-khach-san › Doublebed

Doublebed

A2 n.phr 📁 nha-hang-khach-san
Giường đôi
UK /ˈdʌb.əlbɛd/ · US /ˈdʌb.əlbɛd/
A bed designed for two people.
This hotel room has a comfortable double bed for two people.
→ Phòng khách sạn này có một giường đôi thoải mái cho hai người.
We booked a room with a double bed.→ Chúng tôi đã đặt phòng có giường đôi.
Đồng nghĩa
full beddouble
Collocations
double bed roomdouble bed size
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về nội thất.
Giường đôi rộng hơn giường đơn, thường cho 2 người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...