EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nha-hang-khach-san › Doublebed
Doublebed
A2
n.phr
📁 nha-hang-khach-san
Giường đôi
UK /ˈdʌb.əlbɛd/
·
US /ˈdʌb.əlbɛd/
A bed designed for two people.
This hotel room has a comfortable double bed for two people.
→ Phòng khách sạn này có một giường đôi thoải mái cho hai người.
We booked a room with a double bed.
→ Chúng tôi đã đặt phòng có giường đôi.
Đồng nghĩa
full bed
double
Collocations
double bed room
double bed size
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về nội thất.
Giường đôi rộng hơn giường đơn, thường cho 2 người.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Maincourse
/meɪnkɔːrs/
Món chính
Napkin
/ˈnæp.kɪn/
Khăn ăn
Cutlery
/ˈkʌt.lə.ri/
Dụng cụ ăn
Sidedish
/saɪddɪʃ/
Đồ ăn kèm
Speciality
/ˌspeʃ.iˈæl.ə.ti/
Đặc sản
Dessert
/dɪˈzɜːrt/
Món tráng miệng
Waiter
/ˈweɪ.tər/
Người hầu bàn (nam)
Neat
/niːt/
Gọng à n g, ngăn nắp
Có trong các bộ
📚
38. Nhà hàng, khách sạn
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...