EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nha-hang-khach-san › Bellboy
Bellboy
A2
n
📁 nha-hang-khach-san
Người trực tầng
UK /ˈbɛl.bɔɪ/
·
US /ˈbɛl.bɔɪ/
A person who carries luggage and assists guests in hotels.
The bellboy carries my luggage to my hotel room.
→ Người trực tầng mang hành lý của tôi đến phòng khách sạn.
The bellboy carried our bags to the room.
→ Người xách hành lý mang túi lên phòng.
Đồng nghĩa
bellhop
porter
Collocations
call a bellboy
bellboy service
tip the bellboy
🎯
IELTS:
Use 'bellboy' to describe hotel assistance roles.
Nhân viên xách hành lý ở khách sạn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Maincourse
/meɪnkɔːrs/
Món chính
Napkin
/ˈnæp.kɪn/
Khăn ăn
Cutlery
/ˈkʌt.lə.ri/
Dụng cụ ăn
Sidedish
/saɪddɪʃ/
Đồ ăn kèm
Speciality
/ˌspeʃ.iˈæl.ə.ti/
Đặc sản
Dessert
/dɪˈzɜːrt/
Món tráng miệng
Waiter
/ˈweɪ.tər/
Người hầu bàn (nam)
Neat
/niːt/
Gọng à n g, ngăn nắp
Có trong các bộ
📚
38. Nhà hàng, khách sạn
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...