Kho từ › nha-hang-khach-san › Bellboy

Bellboy

A2 n 📁 nha-hang-khach-san
Người trực tầng
UK /ˈbɛl.bɔɪ/ · US /ˈbɛl.bɔɪ/
A person who carries luggage and assists guests in hotels.
The bellboy carries my luggage to my hotel room.
→ Người trực tầng mang hành lý của tôi đến phòng khách sạn.
The bellboy carried our bags to the room.→ Người xách hành lý mang túi lên phòng.
Đồng nghĩa
bellhopporter
Collocations
call a bellboybellboy servicetip the bellboy
🎯 IELTS: Use 'bellboy' to describe hotel assistance roles.
Nhân viên xách hành lý ở khách sạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...