Slippers
/ˈslɪp.ərz/ A2
Nghĩa
Đôi dép
n
Định nghĩa · Comfortable footwear worn indoors.
“He puts on slippers when he is at home.”Anh ấy đi dép khi ở nhà.
“She put on her slippers after work.”Cô ấy đi dép trong nhà sau giờ làm.
Đồng nghĩa
house shoesmules
Cụm hay dùng
wear slippersfuzzy slippers
Cấu tạoTừ 'slip' (trượt) + 'per' (người làm).
Mẹo IELTS · Nói về thói quen ở nhà, từ này rất hữu ích.
Ghi chú · Đôi dép đi trong nhà, êm và thoải mái.