Kho từ › bo-phan-co-the › Forehead

Forehead ID 231045 /ˈfɔːrˌhɛd/

A2 n 📁 bo-phan-co-the
Trán
She wipes the sweat from her forehead after running.
→ Cô ấy lau mồ hôi trên trán sau khi chạy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...