Kho từ › bo-phan-co-the › Waist

Waist

A2 n 📁 bo-phan-co-the
Eo
UK /weɪst/ · US /weɪst/
The part of the body between the ribs and hips.
He wears a belt around his waist to hold his pants.
→ Anh ấy đeo một cái thắt lưng quanh eo để giữ quần.
She tied a ribbon around her waist.→ Cô ấy thắt ruy băng quanh eo.
Đồng nghĩa
midriffmidsection
Collocations
waist sizewaistlinewaist belt
Họ từ
waistband (n)waistcoat (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả cơ thể hoặc trang phục.
Phần eo, giữa ngực và hông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...