Kho từ › bo-phan-co-the › Waist

Waist ID 903417 /weɪst/

A2 n 📁 bo-phan-co-the
Eo
He wears a belt around his waist to hold his pants.
→ Anh ấy đeo một cái thắt lưng quanh eo để giữ quần.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...