EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› bo-phan-co-the › Navel
Navel
A2
n
📁 bo-phan-co-the
Rún, rốn
UK /ˈneɪ.vəl/
·
US /ˈneɪ.vəl/
The small part of the body where the belly button is.
The doctor checks my navel during the check-up.
→ Bác sĩ kiểm tra rốn của tôi trong buổi khám sức khỏe.
She got a navel piercing.
→ Cô ấy xỏ khuyên rốn.
Đồng nghĩa
belly button
umbilicus
Collocations
navel piercing
navel orange
contemplate one's navel
Họ từ
navel (n)
🎯
IELTS:
Use 'navel' in health-related discussions.
Rốn, lỗ nhỏ trên bụng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Forehead
/ˈfɔːrˌhɛd/
Trán
Beard
/bɪrd/
Râu
Chin
/tʃɪn/
Cằm
Elbow
/ˈɛl.boʊ/
Khuỷu tay
Armpit
/ˈɑ:rmˌpɪt/
Nách
Ankle
/ˈæŋ.kəl/
Mắt cách ân
Waist
/weɪst/
Eo
Abdomen
/ˈæb.də.mən/
Bụng
Có trong các bộ
📚
43. Bộ phận cơ thể
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...