Kho từ › bo-phan-co-the › Beard

Beard

A2 n 📁 bo-phan-co-the
Râu
UK /bɪrd/ · US /bɪrd/
Facial hair that grows on a man's chin and cheeks.
He has a long beard that makes him look older.
→ Anh ấy có một bộ râu dài làm cho anh trông già hơn.
His beard is long and gray.→ Râu của ông ấy dài và bạc.
Đồng nghĩa
whiskersfacial hair
Collocations
grow a beardtrim one's beardbeard stubble
Họ từ
bearded (adj)beardless (adj)
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về phong cách cá nhân.
Râu ở cằm và má, không phải ria mép.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...