Kho từ › bo-phan-co-the › Beard

Beard ID 230322 /bɪrd/

A2 n 📁 bo-phan-co-the
Râu
He has a long beard that makes him look older.
→ Anh ấy có một bộ râu dài làm cho anh trông già hơn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...