Kho từ › bo-phan-co-the › Abdomen

Abdomen

A2 n 📁 bo-phan-co-the
Bụng
UK /ˈæb.də.mən/ · US /ˈæb.də.mən/
The part of the body between the chest and the hips.
She does exercises to strengthen her abdomen muscles.
→ Cô ấy tập thể dục để làm mạnh cơ bụng.
He felt a sharp pain in his abdomen.→ Anh ấy cảm thấy đau nhói ở bụng.
Đồng nghĩa
bellystomachmidriff
Collocations
lower abdomenabdomen painabdomen muscles
Họ từ
abdominal (adj)abdominally (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe.
Formal hơn 'bụng', thường dùng trong y học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...