Kho từ › bo-phan-co-the › Abdomen

Abdomen ID 312603 /ˈæb.də.mən/

A2 n 📁 bo-phan-co-the
Bụng
She does exercises to strengthen her abdomen muscles.
→ Cô ấy tập thể dục để làm mạnh cơ bụng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...