Abdomen
/ˈæb.də.mən/ A2
Nghĩa
Bụng
n
Định nghĩa · The part of the body between the chest and the hips.
“She does exercises to strengthen her abdomen muscles.”Cô ấy tập thể dục để làm mạnh cơ bụng.
“He felt a sharp pain in his abdomen.”Anh ấy cảm thấy đau nhói ở bụng.
Cụm hay dùng
lower abdomenabdomen painabdomen muscles
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe.
Ghi chú · Formal hơn 'bụng', thường dùng trong y học.