Kho từ › bo-phan-co-the › Ankle

Ankle

A2 n 📁 bo-phan-co-the
Mắt cá chân
UK /ˈæŋ.kəl/ · US /ˈæŋ.kəl/
The joint between the foot and the leg.
She sprained her ankle while playing basketball.
→ Cô ấy bị bong gân mắt cá chân khi chơi bóng rổ.
He twisted his ankle while running.→ Anh ấy bong gân mắt cá khi chạy.
Cấu tạo
Từ 'ankle' không có thành phần khác.
Đồng nghĩa
tarsusjoint
Collocations
ankle sprainankle braceletankle socks
Họ từ
ankle (v)ankle-deep (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sức khỏe và thể thao.
Khớp nối chân và bàn chân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...