Kho từ › bo-phan-co-the › Chin

Chin ID 945660 /tʃɪn/

A2 n 📁 bo-phan-co-the
Cằm
He rests his chin on his hand while thinking.
→ Anh ấy đặt cằm lên tay khi suy nghĩ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...