Kho từ › bo-phan-co-the › Chin

Chin

A2 n 📁 bo-phan-co-the
Cằm
UK /tʃɪn/ · US /tʃɪn/
The part of the face below the mouth.
He rests his chin on his hand while thinking.
→ Anh ấy đặt cằm lên tay khi suy nghĩ.
He rested his chin on his hand.→ Anh ấy tựa cằm lên tay.
Đồng nghĩa
jawmandible
Collocations
double chinchin uptake it on the chin
Họ từ
chinless (adj)chin-up (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả người trong bài nói.
Phần nhô ra dưới miệng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...