Kho từ › bo-phan-co-the › Armpit

Armpit ID 425688 /ˈɑ:rmˌpɪt/

A2 n 📁 bo-phan-co-the
Nách
He puts on deodorant under his armpit every morning.
→ Anh ấy xịt khử mùi dưới nách mỗi sáng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...