Kho từ › bo-phan-co-the › Elbow

Elbow

A2 n 📁 bo-phan-co-the
Khuỷu tay
UK /ˈɛl.boʊ/ · US /ˈɛl.boʊ/
The joint between the upper and lower arm.
I bumped my elbow on the table by accident.
→ Tôi vô tình va khuỷu tay vào bàn.
He elbowed his way through the crowd.→ Anh ấy dùng khuỷu tay len qua đám đông.
Đồng nghĩa
joint
Collocations
elbow greaseelbow roomtennis elbow
Họ từ
elbow (v)elbow pad (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Cũng là động từ: huých khuỷu tay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...