Kho từ › bo-phan-co-the › Elbow

Elbow ID 957016 /ˈɛl.boʊ/

A2 n 📁 bo-phan-co-the
Khuỷu tay
I bumped my elbow on the table by accident.
→ Tôi vô tình va khuỷu tay vào bàn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...