Kho từ › bo-phan-co-the › Thigh

Thigh

A2 n 📁 bo-phan-co-the
Đùi
UK /θaɪ/ · US /θaɪ/
The upper part of the leg between the hip and the knee.
My thigh hurts after running for a long time.
→ Đùi của tôi đau sau khi chạy lâu.
She exercises to strengthen her thighs.→ Cô ấy tập thể dục để tăng cường đùi.
Đồng nghĩa
upper legfemur
Collocations
thigh musclethigh boneinner thigh
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sức khỏe hoặc thể thao.
Chỉ phần đùi từ hông đến đầu gối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...