EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› bo-phan-co-the › Thigh
Thigh
A2
n
📁 bo-phan-co-the
Đùi
UK /θaɪ/
·
US /θaɪ/
The upper part of the leg between the hip and the knee.
My thigh hurts after running for a long time.
→ Đùi của tôi đau sau khi chạy lâu.
She exercises to strengthen her thighs.
→ Cô ấy tập thể dục để tăng cường đùi.
Đồng nghĩa
upper leg
femur
Collocations
thigh muscle
thigh bone
inner thigh
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về sức khỏe hoặc thể thao.
Chỉ phần đùi từ hông đến đầu gối.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Forehead
/ˈfɔːrˌhɛd/
Trán
Beard
/bɪrd/
Râu
Chin
/tʃɪn/
Cằm
Elbow
/ˈɛl.boʊ/
Khuỷu tay
Armpit
/ˈɑ:rmˌpɪt/
Nách
Navel
/ˈneɪ.vəl/
Rún, rốn
Ankle
/ˈæŋ.kəl/
Mắt cách ân
Waist
/weɪst/
Eo
Có trong các bộ
📚
05. Bộ phận cơ thể
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...