information
/ˌɪnfərˈmeɪʃən/ A1
Nghĩa
thông tin
danh từ
Định nghĩa · Facts or details about a subject.
“I need information about the city.”Tôi cần thông tin về thành phố.
“This is useful information.”Đây là thông tin hữu ích.
Cụm hay dùng
information deskinformation technology
Mẹo IELTS · Sử dụng 'information' để hỗ trợ luận điểm trong bài viết.
Ghi chú · Không đếm được, không có 'informations'.