Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

information

/ˌɪnfərˈmeɪʃən/ A1

Nghĩa

thông tin danh từ

Định nghĩa · Facts or details about a subject.

“I need information about the city.”Tôi cần thông tin về thành phố.

“This is useful information.”Đây là thông tin hữu ích.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'information' để hỗ trợ luận điểm trong bài viết.

Ghi chú · Không đếm được, không có 'informations'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...