apricot
Nghĩa
Định nghĩa · A small, orange fruit with a pit in the center.
“Apricots are small, orange fruits that are delicious in summer.”Quả mơ là những trái nhỏ màu cam rất ngon vào mùa hè.
“She added apricots to the cake batter.”Cô ấy thêm quả mơ vào bột bánh.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thực phẩm trong IELTS.
Ghi chú · Mơ thường phơi khô hoặc làm mứt.