Kho từ › hai-san › Herring

Herring

A2 n 📁 hai-san
Cát rích
UK /ˈhɛr.ɪŋ/ · US /ˈhɛr.ɪŋ/
A type of fish that is often eaten or used for bait.
Herring is a popular fish in many countries.
→ Cát rích là một loại cá phổ biến ở nhiều quốc gia.
Herring is popular in Scandinavian cuisine.→ Cá trích phổ biến trong ẩm thực Scandinavia.
Đồng nghĩa
fishseafood
Collocations
pickled herringherring roeherring fishery
🎯 IELTS: Nói về thực phẩm trong IELTS.
Cá trích, thường muối hoặc ngâm dấm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...