Kho từ › hai-san › Herring

Herring ID 789533 /ˈhɛr.ɪŋ/

A2 n 📁 hai-san
Cát rích
Herring is a popular fish in many countries.
→ Cát rích là một loại cá phổ biến ở nhiều quốc gia.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...