Kho từ › hai-san › Shrimp

Shrimp

A2 n 📁 hai-san
Tôm
UK /ʃrɪmp/ · US /ʃrɪmp/
A small sea creature often eaten in dishes.
I like to eat shrimp with rice and vegetables.
→ Tôi thích ăn tôm với cơm và rau.
Shrimp is low in fat.→ Tôm rang thịt rất đậm đà.
Cấu tạo
Từ 'shrimp' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
prawn
Collocations
shrimp cocktailshrimp scampigrilled shrimp
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về món ăn trong IELTS.
Tôm nhỏ hơn tôm hùm, nhiều loại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...