Kho từ › hai-san › Oyster

Oyster

A2 n 📁 hai-san
Hàu
UK /ˈɔɪ.stər/ · US /ˈɔɪ.stər/
A type of shellfish that lives in water and is often eaten.
She enjoys eating fresh oysters at the seafood restaurant.
→ Cô ấy thích ăn hàu tươi ở nhà hàng hải sản.
Oysters are an aphrodisiac.→ Hàu nướng mỡ hành rất béo.
Đồng nghĩa
shellfishmollusk
Collocations
raw oysteroyster sauceoyster shell
🎯 IELTS: Sử dụng hàu như ví dụ trong các bài viết về ẩm thực.
Hàu sống thường ăn sống với chanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...