Cockle
Nghĩa
Định nghĩa · A type of shellfish that is often eaten.
“They found cockles on the beach during their walk.”Họ tìm thấy sò ở bãi biển trong lúc đi dạo.
“Cockles are common in Korea.”Sò huyết xào tỏi rất thơm.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về ẩm thực trong IELTS.
Ghi chú · Sò nhỏ, vỏ có gân, thường nấu canh.