Kho từ › hai-san › Cockle

Cockle ID 713575 /ˈkɒk.əl/

A2 n 📁 hai-san
They found cockles on the beach during their walk.
→ Họ tìm thấy sò ở bãi biển trong lúc đi dạo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...