Kho từ › hai-san › Cockle

Cockle

A2 n 📁 hai-san
UK /ˈkɒk.əl/ · US /ˈkɒk.əl/
A type of shellfish that is often eaten.
They found cockles on the beach during their walk.
→ Họ tìm thấy sò ở bãi biển trong lúc đi dạo.
Cockles are common in Korea.→ Sò huyết xào tỏi rất thơm.
Đồng nghĩa
clam
Collocations
cockle soupcockle shellspickled cockle
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về ẩm thực trong IELTS.
Sò nhỏ, vỏ có gân, thường nấu canh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...