Kho từ › hai-san › Lobster

Lobster

A2 n 📁 hai-san
Tôm hùm
UK /ˈlɒbstər/ · US /ˈlɒbstər/
A large sea creature with claws and a hard shell.
Lobster is a delicious seafood that many people enjoy.
→ Tôm hùm là hải sản ngon mà nhiều người thích.
We had lobster for dinner.→ Tôm hùm hấp bia rất ngon.
Đồng nghĩa
shellfish
Collocations
lobster taillobster bisquelobster roll
🎯 IELTS: Nói về thực phẩm trong phần mô tả.
Tôm hùm có càng lớn, đắt tiền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...