Kho từ › hai-san › Squid

Squid

A2 n 📁 hai-san
Mực ống
UK /skwɪd/ · US /skwɪd/
A sea creature with eight arms and a soft body.
I like to eat fried squid with spicy sauce.
→ Tôi thích ăn mực ống chiên với nước sốt cay.
Squid is popular in Asian cuisine.→ Mực ống chiên giòn là món khoái khẩu.
Đồng nghĩa
calamari
Collocations
fried squidsquid ringssquid ink
🎯 IELTS: Nói về hải sản khi sử dụng từ này.
Mực ống thân dài, không mai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...