Kho từ › hai-san › Squid

Squid ID 291690 /skwɪd/

A2 n 📁 hai-san
Mực ống
I like to eat fried squid with spicy sauce.
→ Tôi thích ăn mực ống chiên với nước sốt cay.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...