Kho từ › hai-san › Scallop

Scallop ID 299192 /ˈskɒl.əp/

A2 n 📁 hai-san
Sò điệp
He cooked scallops for dinner last night.
→ Anh ấy đã nấu sò điệp cho bữa tối tối qua.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...