Kho từ › hai-san › Scallop

Scallop

A2 n 📁 hai-san
Sò điệp
UK /ˈskɒl.əp/ · US /ˈskɒl.əp/
A type of shellfish with a fan-shaped shell.
He cooked scallops for dinner last night.
→ Anh ấy đã nấu sò điệp cho bữa tối tối qua.
Scallops cook very quickly.→ Sò điệp nướng phô mai rất hấp dẫn.
Đồng nghĩa
bivalve
Collocations
seared scallopscallop cevichescallop shell
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng ẩm thực để làm phong phú bài nói.
Sò điệp có phần thịt tròn, ngọt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...