Scallop
Nghĩa
Định nghĩa · A type of shellfish with a fan-shaped shell.
“He cooked scallops for dinner last night.”Anh ấy đã nấu sò điệp cho bữa tối tối qua.
“Scallops cook very quickly.”Sò điệp nướng phô mai rất hấp dẫn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng ẩm thực để làm phong phú bài nói.
Ghi chú · Sò điệp có phần thịt tròn, ngọt.