EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
TOEIC
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
TOEIC
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› hai-san › Scallop
Scallop
ID
299192
/ˈskɒl.əp/
A2
n
📁 hai-san
Sò điệp
He cooked scallops for dinner last night.
→ Anh ấy đã nấu sò điệp cho bữa tối tối qua.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Herring
/ˈhɛr.ɪŋ/
Cát rích
Prawn
/prɔːn/
Tôm
Cuttle sh
/ˈkʌtəl.fɪʃ/
Mực nang
Lobster
/ˈlɒbstər/
Tôm hùm
Squid
/skwɪd/
Mực ống
Shrimp
/ʃrɪmp/
Tôm
Oyster
/ˈɔɪ.stər/
Hàu
Cockle
/ˈkɒk.əl/
Sò
Có trong các bộ
📚
52. Hải sản
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...