Kho từ › hai-san › Prawn

Prawn

A2 n 📁 hai-san
Tôm
UK /prɔːn/ · US /prɔːn/
A type of shellfish that is often eaten.
I bought fresh prawns for dinner tonight.
→ Tôi đã mua tôm tươi cho bữa tối nay.
She ordered garlic prawns.→ Cô ấy gọi tôm tỏi.
Đồng nghĩa
shrimp
Collocations
king prawnprawn cocktailprawn crackers
🎯 IELTS: Use 'prawn' to describe seafood dishes.
Tôm lớn hơn shrimp, thường dùng trong món Á.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...