Kho từ › hai-san › Cuttlesh

Cuttlesh

A2 n 📁 hai-san
Mực nang
UK /ˈkʌtəl.fɪʃ/ · US /ˈkʌtəl.fɪʃ/
A type of squid with a soft body and large head.
Cuttlefish can change color to blend in with the sea.
→ Mực nang có thể thay đổi màu sắc để hòa mình vào biển.
The cuttlefish can change color to blend in.→ Mực nang có thể thay đổi màu sắc để hòa lẫn.
Cấu tạo
'Cuttle' (mực) + 'fish' (cá).
Đồng nghĩa
squidcephalopod
Collocations
cuttlefish inkcuttlefish habitatcooked cuttlefish
🎯 IELTS: Nói về thực phẩm, từ này sẽ gây ấn tượng.
Thường dùng trong ẩm thực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...