Kho từ › hai-san › Eel

Eel

A2 n 📁 hai-san
Lươn
UK /iːl/ · US /iːl/
A long, snake-like fish that lives in water.
The chef prepares eel sushi for the customers.
→ Đầu bếp chuẩn bị sushi lươn cho khách hàng.
Eel is rich in omega-3.→ Lươn um chuối đậu là món dân dã.
Đồng nghĩa
snakefishanguilliform
Collocations
grilled eeleel sushismoked eel
🎯 IELTS: Nói về hải sản, hãy đề cập đến lươn.
Lươn dài, trơn, thường nấu cháo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...