Kho từ › hai-san › Mussel

Mussel

A2 n 📁 hai-san
Vẹm
UK /ˈmʌsəl/ · US /ˈmʌsəl/
A shellfish with a dark, edible meat inside.
We ordered mussels in garlic sauce at the restaurant.
→ Chúng tôi đã gọi vẹm sốt tỏi ở nhà hàng.
Mussels are farmed in ropes.→ Vẹm hấp sả rất thơm.
Đồng nghĩa
shellfishbivalve
Collocations
steamed musselsmussel soupmussel shell
🎯 IELTS: Mô tả món ăn trong IELTS.
Vẹm vỏ đen, thường hấp hoặc nấu canh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...