EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› hai-san › Mussel
Mussel
A2
n
📁 hai-san
Vẹm
UK /ˈmʌsəl/
·
US /ˈmʌsəl/
A shellfish with a dark, edible meat inside.
We ordered mussels in garlic sauce at the restaurant.
→ Chúng tôi đã gọi vẹm sốt tỏi ở nhà hàng.
Mussels are farmed in ropes.
→ Vẹm hấp sả rất thơm.
Đồng nghĩa
shellfish
bivalve
Collocations
steamed mussels
mussel soup
mussel shell
🎯
IELTS:
Mô tả món ăn trong IELTS.
Vẹm vỏ đen, thường hấp hoặc nấu canh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Herring
/ˈhɛr.ɪŋ/
Cát rích
Prawn
/prɔːn/
Tôm
Cuttle sh
/ˈkʌtəl.fɪʃ/
Mực nang
Lobster
/ˈlɒbstər/
Tôm hùm
Squid
/skwɪd/
Mực ống
Shrimp
/ʃrɪmp/
Tôm
Oyster
/ˈɔɪ.stər/
Hàu
Cockle
/ˈkɒk.əl/
Sò
Có trong các bộ
📚
13. Hải sản
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...