Kho từ › chu-de-bien › beachball

beachball

A2 n 📁 chu-de-bien
bóng biển
UK /ˈbiːtʃbɔːl/ · US /ˈbiːtʃbɔːl/
A large, inflatable ball used for playing on the beach.
We played with a beachball on the sand all afternoon.
→ Chúng tôi đã chơi với một quả bóng biển trên cát cả buổi chiều.
Kids are playing with a beachball.→ Bọn trẻ đang chơi bóng biển.
Đồng nghĩa
inflatable ballplay ball
Collocations
play beachballinflate a beachball
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về hoạt động vui chơi trong IELTS.
Bóng chơi ở biển, thường to và nhẹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...