kite
/kaɪt/ A2
Nghĩa
diều
n
Định nghĩa · A toy that flies in the wind, often made of paper.
“Children love to fly kites on the windy beach.”Trẻ em thích thả diều trên bãi biển có gió.
“The children flew kites on the beach.”Bọn trẻ thả diều trên bãi biển.
Đồng nghĩa
flying toy
Cụm hay dùng
fly a kitekite festival
Họ từ
kiting (n)
Cấu tạoTừ 'kite' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Mẹo IELTS · Mô tả hoạt động ngoài trời trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Diều, không phải 'kite' trong 'kite surfing'.