Kho từ › chu-de-bien › kite

kite

A2 n 📁 chu-de-bien
diều
UK /kaɪt/ · US /kaɪt/
A toy that flies in the wind, often made of paper.
Children love to fly kites on the windy beach.
→ Trẻ em thích thả diều trên bãi biển có gió.
The children flew kites on the beach.→ Bọn trẻ thả diều trên bãi biển.
Cấu tạo
Từ 'kite' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
flying toy
Collocations
fly a kitekite festival
Họ từ
kiting (n)
🎯 IELTS: Mô tả hoạt động ngoài trời trong IELTS Speaking.
Diều, không phải 'kite' trong 'kite surfing'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...