Kho từ › tinh-ban › bonding

bonding

A2 n 📁 tinh-ban
sự gắn bó
UK /ˈbɑndɪŋ/ · US /ˈbɑndɪŋ/
The connection or relationship between people.
Bonding with friends can help improve your mood.
→ Gắn bó với bạn bè có thể giúp cải thiện tâm trạng của bạn.
They spent time bonding.→ Họ dành thời gian gắn kết.
Đồng nghĩa
connectionattachmentcloseness
Collocations
family bondingbonding timebonding experience
Họ từ
bond (v/n)
🎯 IELTS: Nói về tầm quan trọng của sự gắn bó.
Thường dùng để chỉ hoạt động tăng cường tình cảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...