Kho từ › tinh-ban › trustworthy

trustworthy

A2 adj 📁 tinh-ban
đáng tin cậy
UK /ˈtrʌstˌwɜrði/ · US /ˈtrʌstˌwɜrði/
Describes someone you can trust and rely on.
A trustworthy friend is someone you can rely on.
→ Một người bạn đáng tin cậy là người mà bạn có thể dựa vào.
He is a trustworthy friend.→ Anh ấy là người bạn đáng tin cậy.
Đồng nghĩa
reliabledependable
Collocations
trustworthy persontrustworthy source
Họ từ
trust (n/v)trustworthiness (n)
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tính đáng tin cậy trong bài nói.
Đáng tin cậy, thường dùng cho người hoặc nguồn thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...