EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tinh-ban › trustworthy
trustworthy
A2
adj
📁 tinh-ban
đáng tin cậy
UK /ˈtrʌstˌwɜrði/
·
US /ˈtrʌstˌwɜrði/
Describes someone you can trust and rely on.
A trustworthy friend is someone you can rely on.
→ Một người bạn đáng tin cậy là người mà bạn có thể dựa vào.
He is a trustworthy friend.
→ Anh ấy là người bạn đáng tin cậy.
Đồng nghĩa
reliable
dependable
Collocations
trustworthy person
trustworthy source
Họ từ
trust (n/v)
trustworthiness (n)
🎯
IELTS:
Nên nhấn mạnh tính đáng tin cậy trong bài nói.
Đáng tin cậy, thường dùng cho người hoặc nguồn thông tin.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Classmate
/ˈklɑːs.meɪt/
Bạn cùng lớp
Schoolmate
/ˈskuːl.meɪt/
Bạn cùng trường
Soulmate
/ˈsəʊl.meɪt/
Tri kỷ
Comradeship
/ˈkɒm.reɪd.ʃɪp/
Tình bạn, tình đồng chí
Ally
/ˈæl.aɪ/
Đồng minh
kindness
/ˈkaɪndnəs/
sự tử tế
loyalty
/ˈlɔɪəlti/
sự trung thành
loosen
/ˈluːsən/
nới lỏng
Có trong các bộ
📚
34. Tình bạn
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...