Kho từ › fashion-clothing › fashionable

fashionable ID 846038 //ˈfæʃnəbl//

B1 adj 📁 fashion-clothing
hợp thời trang
That jacket is very fashionable.
→ Cái áo khoác đó rất hợp thời trang.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...