Kho từ › fashion-clothing › trendy

trendy ID 623167 //ˈtrendi//

B1 adj 📁 fashion-clothing
thời thượng
She wears trendy clothes.
→ Cô ấy mặc quần áo thời thượng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...