Kho từ › fashion-clothing › trendy

trendy

B1 adj 📁 fashion-clothing
thời thượng
UK /ˈtrendi/ · US /ˈtrendi/
Fashionable or popular at the moment.
She wears trendy clothes.
→ Cô ấy mặc quần áo thời thượng.
That café is very trendy.→ Quán cà phê đó rất thời thượng.
Đồng nghĩa
fashionablestylish
Trái nghĩa
outdatedunfashionable
Collocations
trendy clothestrendy restaurant
Họ từ
trend (n)trendiness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thời trang trong IELTS.
Mang nghĩa tích cực, chỉ sự hợp thời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...