| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n.phr |
Học từ xa
During the pandemic, many students turned to distance learning as a way to continue their education remotely.
Trong thời kỳ đại dịch, nhiều học sinh chuyển sang học từ xa như một cách tiếp tục giáo dục từ xa.
|
— | |
| n.phr |
Cải cách giáo dục
The government implemented education reforms to improve the quality of education and meet the changing needs of students.
Chính phủ triển khai cải cách giáo dục nhằm cải thiện chất lượng giáo dục và đáp ứng những nhu cầu ngày càng thay đổi của học sinh.
|
— | |
| n.phr |
Đào tạo nghề
Vocational training programs are essential for those who want to enter the workforce quickly and efficiently.
Các chương trình đào tạ nghề là cần thiết cho những người muốn gia nhập lực lượng lao động một cách nhanh chóng và hiệu quả.
|
— | |
| n.phr |
Giáo dục đại học
Investing in higher education is key for the development of the workforce.
Đầu tư vào giáo dục đại học là chìa khóa cho sự phát triển của lực lượng lao động.
|
— | |
| n.phr |
Học tập suốt đời
Lifelong learning is crucial in today's rapidly changing world, as it allows individuals to adapt to new situations and technologies
Học tập suốt đời là yếu tố quan trọng trong thế giới thay đổi nhanh chóng hiện nay, vì nó cho phép mọi người thích nghi với các tình huống và công nghệ mới.
|
— | |
| n.phr |
Lớp học truyền thống
In a physical classroom, students learn in a face- to-face setting with their teachers and classmates.
Trong lớp học truyền thống, học sinh học trong một môi trường trực tiếp với giáo viên và bạn cùng lớp.
|
— | |
| n.phr |
Tài liệu học tập
Schools provide all the necessary study materials for students.
Các trường học cung cấp tất cả các tài liệu học tập cần thiết cho học sinh.
|
— | |
| n.phr |
Hoạt động ngoại khóa
Extracurricular activities help students develop their skills outside the classroom.
Hoạt động ngoại khóa giúp học sinh phát triển kỹ năng của họ ngoài lớ học.
|
— | |
| n.phr |
Thành tựu học thuật
Academic achievement is used as a measure of a student's success.
Thành tựu học thuật được sử dụng như một thước đo cho sự thành công của một học sinh.
|
— | |
| n.phr |
Hệ thống trường học
The school system is crucial for shaping the future of young people.
Hệ thống trường học rất quan trọng trong việc hình thành tương lai cho các bạn trẻ.
|
— | |
| n.phr |
Trình độ học vấn
Her education level allows her to qualify for more job opportunities.
Trình độ học vấn của cô ấy giúp cô ấy đủ điều kiện để có thêm nhiều cơ hội việc làm.
|
— | |
| n.phr |
Khoản vay sinh viên
Many students rely on student loans to pay for their higher education.
Nhiều sinh viên phải dựa vào khoản vay sinh viên để trả chi phí cho việc học đại học.
|
— | |
| n.phr |
Kết quả học tập
The course syllabus clearly outlines the expected learning outcomes.
Syllabus của khóa học mô tả rõ ràng các kết qu học tập mong đợi.
|
— | |
| n.phr |
Du học
The university offers a study abroad program for students interested in experiencing a different culture.
Trường đại học cung cấp một chương trình du học cho sinh viên quan tâm đến việc trải nghiệm mộ nền văn hóa khác.
|
— | |
| n.phr |
Cơ sở giáo dục
Educational institution should strive to provide a safe and conducive environment for learning
s Các cơ sở giáo dục nên cố gắng tạo ra một môi trường an toàn và thuận . lợi cho việc học.
|
— | |
| n.phr |
Bằng đại học
A university degree can widen your job opportunities.
Bằng đại học có thể mở rộng cơ hội việc làm của bạn.
|
— | |
| n.phr |
Kế hoạch bài giảng
The teacher spent the whole evening preparing her lesson plan for the next day.
Giáo viên đã dành cả buổi tối để chuẩn bị kế hoạch bài giảng cho ngày hôm sau.
|
— | |
| n.phr |
Hỗ trợ tài chính
She applied for financial aid to help pay for her tuition.
Cô ấy đã xin hỗ trợ tài chính để trả học phí.
|
— | |
| n.phr |
Giáo dục tại gia
Due to personal reasons, they decided to opt for home schooling for their children.
Vì lý do cá nhân, họ quyết định chọn giáo dụ tại gia cho con cái của mình.
|
— | |
| n.phr |
Tương tác trong lớp học
Classroom interaction plays a key role in enhancing the learning experience.
Tương tác trong lớp học đóng một vai trò quan trọng trong việc tăng cường trải nghiệm học tập.
|
— |
Đang tải...