Từ vựng B2

Chủ đề education · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Education level

B2 IELTS

Nghĩa

Trình độ học vấn n.phr

Định nghĩa · The level of education a person has completed.

“Her education level allows her to qualify for more job opportunities.”Trình độ học vấn của cô ấy giúp cô ấy đủ điều kiện để có thêm nhiều cơ hội việc làm.

“Education level affects job opportunities and income.”Trình độ học vấn ảnh hưởng đến cơ hội việc làm và thu nhập.

Mẹo IELTS · Nêu rõ trình độ học vấn của bạn trong IELTS.

Ghi chú · Trình độ học vấn rất quan trọng trong xã hội hiện đại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...